Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bói chỉ tay" (1)
bói chỉ tay
Tiếng Anh
Danh từpalmistry
Cô ấy đi bói chỉ tay để biết vận mệnh.
She had her palm read to know her destiny.
Từ liên quan "bói chỉ tay" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bói chỉ tay" (1)
Cô ấy đi bói chỉ tay để biết vận mệnh.
She had her palm read to know her destiny.
